other than
Định nghĩa
Giới từ:
- Ngoại trừ, trừ: "other than" dùng để chỉ sự loại trừ, ngoại lệ, nghĩa là "không bao gồm" hoặc "khác với".
- Khác với, không phải: "other than" cũng có thể mang nghĩa "khác với" hoặc "không phải là", nhấn mạnh sự khác biệt.
Trạng từ:
- Theo cách khác: "other than" đôi khi được dùng như trạng từ, mang nghĩa "theo một cách khác" hoặc "không giống như vậy".
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- There is no way out other than the fire escape. (Không có lối thoát nào khác ngoài cầu thang thoát hiểm.)
- He has no friends other than his dog. (Anh ấy không có bạn nào ngoài con chó của mình.)
- I can't help you other than by giving advice. (Tôi không thể giúp bạn gì ngoài việc đưa ra lời khuyên.)
Trạng từ:
- Very soon you will know other than. (Rất nhanh thôi bạn sẽ biết theo cách khác.)
- She thought other than, but she was wrong. (Cô ấy nghĩ khác đi, nhưng cô ấy đã sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"other than that": ngoài điều đó ra, ngoại trừ điều đó.
- The car is fine; other than that, I have no complaints. (Chiếc xe ổn; ngoài điều đó ra, tôi không có phàn nàn gì.)
"other than to": ngoại trừ để (làm gì).
- He did nothing other than to sleep all day. (Anh ấy chẳng làm gì ngoài việc ngủ cả ngày.)
"other than + danh từ": ngoại trừ danh từ đó.
- No one other than you knows the secret. (Không ai ngoài bạn biết bí mật này.)
Biến thể và từ gần giống
Otherwise (trạng từ): nếu không thì, theo cách khác.
- Hurry up, otherwise you'll be late. (Nhanh lên, nếu không bạn sẽ bị muộn.)
Other (tính từ/đại từ): khác, cái khác.
- I want the other one. (Tôi muốn cái khác kia.)
Từ đồng nghĩa
Except: ngoại trừ.
- Everyone came except John. (Mọi người đều đến ngoại trừ John.)
Apart from: ngoài... ra.
- Apart from the rain, the trip was great. (Ngoài cơn mưa ra, chuyến đi thật tuyệt.)
Besides: ngoài... ra (thường mang nghĩa bổ sung, không loại trừ).
- Besides English, she speaks French. (Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói tiếng Pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "other than", vì đây là giới từ/trạng từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- No other than: không ai/không gì khác ngoài (dùng để nhấn mạnh).
- The winner was no other than the champion himself. (Người chiến thắng không ai khác ngoài chính nhà vô địch.)