other than

other than

She reached the exit other than the main door.

Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • Ngoại trừ, trừ: "other than" dùng để chỉ sự loại trừ, ngoại lệ, nghĩa "không bao gồm" hoặc "khác với".
    • Khác với, không phải: "other than" cũng có thể mang nghĩa "khác với" hoặc "không phải ", nhấn mạnh sự khác biệt.
  2. Trạng từ:

    • Theo cách khác: "other than" đôi khi được dùng như trạng từ, mang nghĩa "theo một cách khác" hoặc "không giống như vậy".
dụ sử dụng
  • Giới từ:

    • There is no way out other than the fire escape. (Không lối thoát nào khác ngoài cầu thang thoát hiểm.)
    • He has no friends other than his dog. (Anh ấy không bạn nào ngoài con chó của mình.)
    • I can't help you other than by giving advice. (Tôi không thể giúp bạn ngoài việc đưa ra lời khuyên.)
  • Trạng từ:

    • Very soon you will know other than. (Rất nhanh thôi bạn sẽ biết theo cách khác.)
    • She thought other than, but she was wrong. ( ấy nghĩ khác đi, nhưng ấy đã sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "other than that": ngoài điều đó ra, ngoại trừ điều đó.

    • The car is fine; other than that, I have no complaints. (Chiếc xe ổn; ngoài điều đó ra, tôi không phàn nàn .)
  • "other than to": ngoại trừ để (làm gì).

    • He did nothing other than to sleep all day. (Anh ấy chẳng làm gì ngoài việc ngủ cả ngày.)
  • "other than + danh từ": ngoại trừ danh từ đó.

    • No one other than you knows the secret. (Không ai ngoài bạn biết bí mật này.)
Biến thể từ gần giống
  • Otherwise (trạng từ): nếu không thì, theo cách khác.

    • Hurry up, otherwise you'll be late. (Nhanh lên, nếu không bạn sẽ bị muộn.)
  • Other (tính từ/đại từ): khác, cái khác.

    • I want the other one. (Tôi muốn cái khác kia.)
Từ đồng nghĩa
  • Except: ngoại trừ.

    • Everyone came except John. (Mọi người đều đến ngoại trừ John.)
  • Apart from: ngoài... ra.

    • Apart from the rain, the trip was great. (Ngoài cơn mưa ra, chuyến đi thật tuyệt.)
  • Besides: ngoài... ra (thường mang nghĩa bổ sung, không loại trừ).

    • Besides English, she speaks French. (Ngoài tiếng Anh, ấy còn nói tiếng Pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "other than", đây giới từ/trạng từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • No other than: không ai/không khác ngoài (dùng để nhấn mạnh).
    • The winner was no other than the champion himself. (Người chiến thắng không ai khác ngoài chính nhàđịch.)